LCN-Teams: Report Architecture & LLM Guidelines¶
Tài liệu này đóng vai trò là "Bản vẽ thiết kế" (Prompt Blueprint) để hướng dẫn LLM Generator / Engine chuyển hóa số liệu từ file 02_scores_output.yaml thành một Bản Báo Cáo Chẩn Đoán Sức Khoẻ Nhóm (03_report.md) siêu tốc, hướng tới đối tượng là Trưởng nhóm (Leader/Manager) cần ra quyết định từ 5-10 phút.
Mục tiêu cốt lõi: Nhanh, Tin được, Hành động được (No Hallucination).
1. Giọng Văn & Ràng Buộc (Tone & Constraints)¶
- Học Thuật, Góc Cạnh nhưng Dễ Đọc: Sử dụng thuật ngữ chuyên môn đúng ngữ cảnh (Learned Helplessness, Fake Harmony, Burnout) giải thích trong 1 câu.
- No Hallucination: Mọi kết luận phải lấy thẳng từ key/score/flag có thật trong
02_scores_output.yaml(tham chiếu quasubfactorhoặcmetric_key). Không "đóng cứng" ngưỡng số bằng text tay, phải gọi reference mapping. - Cắt bỏ Lời Khen Sáo Rỗng: Không dùng những từ như "Nhóm đang làm rất tốt, cố lên nhé". Giọng văn thẳng thắn, mô tả khách quan sự kiện nhưng tuyệt đối không dùng từ ngữ xúc phạm/nhục mạ leader (Ví dụ: Dùng "Quản lý vi mô" thay vì "Sếp độc tài").
- Tính Nhân Quả (Root-Cause Focus): Mọi điểm số xấu đều phải trả lời câu hỏi "Vì sao nó xấu dựa trên mô hình IMOI/JDR?".
2. Khung Xương Bắt Buộc (Required Headings)¶
Một file 03_report.md tự động tạo ra BẮT BUỘC phải có 3 phần chính đi theo cấu trúc sau:
Phần 1: Metadata & Tổng Quan¶
- Tiêu đề & TEI Score: Tên Nhóm, Ngày tạo, TEI Label (Mức độ sức khỏe).
- [NEW] Confidence & Data Completeness: Trích xuất từ YAML. Phân tích Leader đã trả lời đủ bao nhiêu % câu hỏi, dữ liệu có đáng tin cậy không.
- EXECUTIVE SUMMARY (Tóm Tắt Điều Hành): Vấn đề cháy nhà lớn nhất là gì? (Giới hạn 3 câu).
1.3. Lục Giác Năng Lực (Team Health Snapshot - Ascii Radar)¶
Hiển thị Biểu đồ Thanh Nhiệt (Progress Bar) bằng Markdown thuần túy để thu hút sự chú ý tức thì của Leader thay cho Radar chart.
* Data nguồn: Lấy 6 chỉ số gốc [input_score, mediator_score, output_score, psychological_safety_score, job_resources_score, viability_score]. Tuyệt đối không trích xuất các chỉ báo tiêu cực như Task_conflict hay Burnout_proxy vào bảng này để tránh làm sai lệch thị giác.
* Ascii Format BẮT BUỘC: Rải 10 ô vuông block (█ cho điểm đạt, ░ cho điểm khuyết). Mỗi ô tương ứng 10 điểm. Vd: 75đ = ███████░░░
* Template Khung:
=========================================================
LỤC GIÁC NĂNG LỰC (TEAM HEALTH SNAPSHOT - ASCII RADAR)
=========================================================
🟢 An Toàn Lên Tiếng | [{{10_blocks}}] {{A_score}}% | {{Label_A}}
🟡 Tính Rõ Ràng Đầu Vào | [{{10_blocks}}] {{B_score}}% | {{Label_B}}
🟡 Mức Độ Phối Hợp | [{{10_blocks}}] {{C_score}}% | {{Label_C}}
🔴 Hiệu Suất Công Việc | [{{10_blocks}}] {{D_score}}% | {{Label_D}}
🔴 Nguồn Lực Hỗ Trợ | [{{10_blocks}}] {{E_score}}% | {{Label_E}}
🔴 Gắn Bó Lâu Dài | [{{10_blocks}}] {{F_score}}% | {{Label_F}}
=========================================================
1.5. Chẩn Đoán Lõi (Core Diagnosis & The Domino Effect)¶
Đoạn chẩn đoán tổng quan (3-4 câu) kết nối sự tương tác nhân quả giữa 3 trụ cột (JD-R, Mediator, IMOI) để Leader thấy rõ "Bức tranh toàn cảnh" và "Hiệu ứng Domino" trước khi đi vào giải phẫu chi tiết.
* Kẻ Phá Hoại Chính (The Prime Suspect): Trụ cột nào đang hỏng nặng nhất và kéo TEI Score xuống sâu nhất?
* Hiệu ứng Domino: Phân tích sự liên đới. (Ví dụ: Áp lực công việc cao (JD-R) -> Dẫn đến sự mệt mỏi, dễ cáu gắt và giảm tâm lý an toàn (Mediator) -> Dẫn đến tránh né giao tiếp, tắc nghẽn quy trình (IMOI)).
* Gợi ý chèn biểu đồ: LLM ưu tiên chèn biểu đồ [3.4. IMOI Flow] hoặc [3.1. Workload vs Capacity] ngay tại đây để minh họa trực quan cho luận điểm Domino vừa nêu, tùy thuộc vào trụ cột nào đang là "Kẻ Phá Hoại Chính".
Phần 2: Phân Tích Chuyên Sâu (Engine Deep-Dive)¶
Lưu ý cho LLM: Mọi nguyên nhân được đề cập phải xuất hiện dưới định dạng "Giả thuyết" cần kiểm chứng, tuyệt đối không quy chụp hay công kích Leader. Xưng hô chuẩn mực, giọng văn phân tích của chuyên gia chẩn đoán (Diagnostic Expert). Không "đóng cứng" ngưỡng số (Hardcode), mọi đánh giá ngưỡng phải tham chiếu các nhãn (Labels) tương ứng từ config/02_thresholds.yaml.
2.0 Evidence Map (Bảng Bằng Chứng Tổng Hợp)¶
Cung cấp cái nhìn toàn cảnh về dữ liệu trước khi đi sâu vào giả thuyết.
* Quy tắc: Tạo bảng 6–10 dòng. Nếu khóa drivers tồn tại trong 02_scores_output.yaml, ưu tiên sử dụng. Nếu không, lọc lấy top các chỉ số nổi bật nhất dựa trên severity hoặc mảng alerts. KHÔNG dùng dạng QID cứng (CQxx).
* Format Yêu cầu:
| Trụ cột (Pillar/Subfactor) | Điểm số (Score) | Nhãn ngưỡng (Threshold Label) | Bằng chứng (Evidence Key) | Gợi ý Tác động (Impact Hint) |
|---|---|---|---|---|
| (Tên Subfactor) | {{score}} | (Tham chiếu config/02_thresholds.yaml) | {{metric_key}} / {{alert_id}} |
(Hậu quả dự kiến) |
2.1 Trụ cột JD-R (Demands vs Resources)¶
BẮT BUỘC trình bày theo đúng cấu trúc 4 lớp:
1. Meaning (Ý nghĩa): Mối tương quan (jd_r_ratio), Nguồn lực (Resources) và Áp lực (Demands) hiện đang nói lên bức tranh gì về sức bền làm việc của nhóm?
2. Mechanism (Cơ chế): Giải thích 1–2 cơ chế khoa học đứng sau kết quả này (Ví dụ: Hiệu ứng cạn kiệt năng lượng/Burnout, hay chán nản do thiếu thử thách/Bore-out, Overload).
3. Hypotheses (Giả thuyết): Nêu 3–5 giả thuyết về nguyên nhân rễ (Root-cause). Mỗi giả thuyết phải rõ:
* Cơ chế: Tại sao điều đó lại xảy ra?
* Dấu hiệu: Biểu hiện bề mặt thực tế ở văn phòng là gì?
* Evidence Key: Chống lưng bằng subfactor hoặc metric_key / alert_id nào trong YAML?
* Test 7 ngày: Gợi ý phép lai nghiệm để leader tự kiểm chứng giả thuyết này.
* Lever: Đòn bẩy tổ chức nào có thể can thiệp?
4. Decision (Quyết định): Gợi ý 1 hành động thiết thực cần thực thi ngay trong 7 ngày tới + 1 Metric theo dõi (Expected movement).
2.2 Trụ cột Mediator (Psych Safety + Conflict)¶
BẮT BUỘC trình bày theo cấu trúc 4 lớp (Tương tự 2.1), kèm theo các ràng buộc trọng tâm:
* Phân định rạch ròi: Phải giải thích sự khác biệt cơ bản giữa Xung đột công việc (Task conflict) và Xung đột cá nhân (Relationship conflict).
* Luận điểm Xung Đột Tốt: Nhấn mạnh "Task conflict là Tốt" nhưng với điều kiện nền tảng An toàn tâm lý (Psychological Safety) phải đủ vững để nâng đỡ.
* Pattern Diagnosis (Nhận diện Hình mẫu): Dựa vào psychological_safety_score, task_conflict_severity, relationship_conflict_severity và alerts, chiếu nhóm vào một trong các hình mẫu:
* Fake Harmony (Đồng thuận giả tạo): An toàn thấp, Xung đột đều thấp (Mọi người né tránh va chạm).
* Toxic Warfare (Chiến tranh độc hại): An toàn thấp, Xung đột cá nhân (Relationship conflict) cao.
* Silence Spiral (Vòng xoáy im lặng): Task conflict thấp nhưng bất mãn ngầm cao, không ai dám lên tiếng.
* Hypotheses (Giả thuyết): Giả thuyết BẮT BUỘC phải link về các evidence keys trên để leader tự soi chiếu mức độ xung đột.
2.3 Trụ cột IMOI (Input → Mediator → Output → Feedback)¶
BẮT BUỘC trình bày theo cấu trúc 4 lớp, hướng đến năng lực vận hành: * Pattern Diagnosis (Nhận diện Hình mẫu): Chẩn đoán luồng IMOI đang mắc bệnh gì dựa vào các cấu phần: * Broken Bridge (Cầu gãy): Đầu vào tốt nhưng đầu ra hỏng do Mediator (Giao tiếp/Quy trình trung gian) đứt gãy. * Blind Input (Mù Đầu Vào): Thiếu/sai tài nguyên hoặc chất lượng Brief tồi từ khâu đầu tiên. * Groundhog Day (Ngày chuột chũi - Lặp lại không hồi kết): Feedback loop bị hỏng, lặp lại một loại sai lầm nhức nhối. * Hidden Debt (Nợ ẩn): Output bề mặt đạt KPI nhưng trả giá đắt (đốt sạch tài nguyên vô hình/Mediator). * Hypotheses (3–5 điểm nghẽn): Đi vào cụ thể như approval bottleneck (Tắc nghẽn phê duyệt), decision rights (Chồng chéo quyền quyết định), brief quality (Chất lượng đầu vào kém), dependency (Cổ chai phụ thuộc), metric mismatch (Lệch pha đo lường)... * Decision (Quyết định): Đưa ra 1 việc cần làm gấp trong 7 ngày nhằm "chặn rò rỉ Mediator" + metric đo lường sự phục hồi.
2.4 Risk Register (Top 3–5) & Risk-to-Driver Mapping¶
Chỉ ra cảnh báo khẩn cấp lớn nhất, dẫn chứng từ hệ thống.
* Quy tắc: Tạo Bảng Risk xuất 3–5 rủi ro từ. Nguyên nhân/Động lực chính (Driver) bắt buộc phải trích xuất từ subfactors hoặc alerts.
* Bảng Register:
| Rủi ro (Risk) | Tác động (Impact) | Khả năng (Likelihood) | Mốc thời gian (Time horizon) | Cảnh báo sớm (Early warning) | Động lực châm ngòi (Driver: Pillar/Subfactor) |
|---|---|---|---|---|---|
| (Tên rủi ro) | Cao / TB / Thấp | Cao / TB / Thấp | Dưới 1 tháng / 3-6 tháng | (Tín hiệu đèn vàng) | {{subfactor_key}} / {{pillar}} |
| * Sơ đồ Ánh xạ (BẮT BUỘC): Phía dưới bảng con, khởi tạo biểu đồ Risk-to-Driver Map (Sử dụng Template 3.8 Mermaid bên dưới). |
2.5. Viễn Cảnh Suy Thoái (The Cost of Inaction / Long-term Consequences)¶
Nêu bật "Động lực bức thiết" (Sense of Urgency) nếu Leader trì hoãn hành động. Phân tích phải chắp nối chuỗi nhân quả với "Kẻ Phá Hoại Chính" ở mục 1.5 và phác họa 3 mốc thời gian sụp đổ tuyến tính:
* Tầng 1 - Đứt Gãy Lõi (3-6 tháng tới) -> [Mất Người / Mất Chất]: Dự báo tổn thương trực tiếp lên hệ thống nhân sự (Ví dụ: Chảy máu chất xám do Turnover Risk cao, hoặc Burnout làm tụt thê thảm tỷ lệ chốt sale/chất lượng sản phẩm). Bắt buộc tham chiếu TEI_Score hoặc Turnover/Viability hiện tại để dự báo.
* Tầng 2 - Lan Truyền Khối U (6-12 tháng tới) -> [Triệt tiêu Văn hóa / Đứt gãy Vận hành]: Từ cái xé rách ở Tầng 1, khối lượng công việc ùn ứ và thái độ tiêu cực sẽ di căn ra sao? (Ví dụ: Tạo ra văn hóa đổ lỗi - Blame culture, chia bè kết phái, hay tê liệt quy trình bảo vệ ý tưởng).
* Tầng 3 - Trả Giá Bằng Quỹ Đạo Kinh Doanh (1 năm+) -> [Mất Tiền / Suy Thoái Nặng]: Hậu quả sau cùng tát thẳng vào P&L / KPI cốt lõi của doanh nghiệp là gì? (Ví dụ: Đội sale không đạt số, Tech rớt tiến độ Sprint ra sản phẩm lỗi, Marketing đốt ngân sách không ra lead).
Phần 3: Đòn Bẩy Hành Động & Khuyến Nghị Trọng Yếu (Action Levers & The Missing Piece)¶
Lưu ý cho LLM: Không đưa ra 1 master-plan hoàn hảo giải quyết mọi thứ, mà chỉ cho Leader 1-2 quick-wins thiết thực. Đồng thời BẮT BUỘC phải nhấn mạnh "Điểm mù" (Blindspot) của báo cáo hiện tại: Đây mới chỉ là góc nhìn 1 chiều từ Sếp, muốn nhổ tận gốc rễ phải đo lường 360 độ từ nhân viên.
3.1. Cầm Máu Khẩn Cấp (The 7-Day Quick Wins)¶
Chỉ cung cấp đúng 1-2 hành động cấp bách nhất (Tactical Moves) trích xuất từ 3 trụ cột ở Phần 2 để Leader thấy ngay giá trị của Report.
* Format Yêu cầu: Bảng Hành động ngắn gọn: Hành động (Action) | Mục tiêu chặn rủi ro nào? | Cột mốc hoàn thành (Ví dụ: Thứ 6 tuần này).
* (Lưu ý: Không vẽ Gantt Chart dài hạn 30-90 ngày vì sẽ làm mất đi tính cấp thiết của việc nâng cấp lên Team X-Ray).
3.2. Mảnh Ghép Còn Thiếu & Khuyến Nghị Tái Chẩn Đoán (The Missing Piece - Upsell Team X-Ray)¶
Đây là đoạn chốt sale quan trọng. LLM BẮT BUỘC Bám vào luận điểm: Bệnh nhân (Leader) đang tự bắt mạch cho chính mình dựa trên cảm nhận chủ quan.
* Điểm Mù (Blindspot): Dựa vào confidence_score hoặc trực giác logic, hãy chỉ ra rằng: "Báo cáo này được chạy trên góc nhìn 1 chiều của bạn. Rất có thể, độ sâu của mâu thuẫn (Fake Harmony / Relationship Conflict) thực tế ở dưới team còn tăm tối hơn những gì bạn đang thấy."
* Giải pháp Nhổ Rễ (The Cure): Đề xuất giải pháp duy nhất để không chữa bệnh "đoán mò" là thực hiện Dự án Team X-Ray: Chẩn Đoán Sức Khỏe Tổ Chức Toàn Diện.
* Tại sao cần Gói này? Để lấy Data đa chiều (Bottom-up) từ 100% nhân sự một cách ẩn danh, đối chiếu chéo (Cross-check) với góc nhìn của Leader để tìm ra Điểm Mù Ẩn (Hidden Blindspots).
* Hành động chốt (Call to Action): "Book lịch họp 30 phút với Chuyên gia Kiến trúc Tổ chức LCN để triển khai quét X-Ray ẩn danh toàn đội."
3. Quy Tắc Render Biểu Đồ (Mermaid Rendering Rules)¶
Report bắt buộc phải nhúng tối thiểu 6 biểu đồ Mermaid dựa trên 02_scores_output.yaml.
Nguyên tắc Fallback: Nếu thiếu Key yêu cầu, không vẽ Biểu đồ ảo mà in dòng Markdown: > [!warning] Không đủ dữ liệu để render biểu đồ [Tên Biểu đồ].
3.1. Workload vs Capacity (Bar Chart)¶
So sánh nhanh nguồn lực hiện có và áp lực chịu đựng.
* YAML Keys Required: deep_metrics.job_resources_score, deep_metrics.job_demands_severity
* Template:
xychart-beta
title "Workload vs Capacity (JD-R Balance)"
x-axis ["Nguồn lực (Capacity)", "Áp lực (Workload)"]
y-axis "Điểm số (0-100)" 0 --> 100
bar [{{job_resources_score}}, {{job_demands_severity}}]
3.2. Turnover Risk Score (Đồ thị rủi ro nghỉ việc)¶
- YAML Keys Required:
deep_metrics.burnout_proxy_severity,deep_metrics.viability_score - Template:
xychart-beta title "Nguy cơ đứt gãy đội ngũ (Turnover Risk)" x-axis ["Rủi ro Kiệt sức", "Sức sống đội nhóm"] y-axis "Mức báo động (0-100)" 0 --> 100 bar [{{burnout_proxy_severity}}, {{viability_score}}]
3.3. Risk Matrix (Ma trận rủi ro)¶
Phân loại Top Alerts (Red Flags).
* YAML Keys Required: alerts (Đếm số lượng lỗi và Severity).
* Template:
quadrantChart
title "Ma Trận Rủi Ro Cốt Lõi (Risk Matrix)"
x-axis "Tác động thấp" --> "Tác động cao"
y-axis "Khả năng xảy ra thấp" --> "Khả năng xảy ra cao"
quadrant-1 "Hành động Khẩn cấp"
quadrant-2 "Theo dõi sát sao"
quadrant-3 "Rủi ro thứ cấp"
quadrant-4 "Cần tối ưu"
{{alert_1_name}}: [{{likelihood_0_to_1}}, {{impact_0_to_1}}]
{{alert_2_name}}: [{{likelihood_0_to_1}}, {{impact_0_to_1}}]
3.4. IMOI Flow (Luồng chuyển hóa giá trị)¶
Hiển thị dòng chảy tổ chức bị tắc ở đâu. Quy định tô màu (fill): Xanh (>=70), Vàng (40-69), Đỏ (<40).
* YAML Keys Required: pillars.input_score, pillars.mediator_score, pillars.output_score
* Template:
flowchart LR
I[Input: {{input_score}}] --> M[Mediator: {{mediator_score}}]
M --> O[Output: {{output_score}}]
O -.Feedback Loop.-> I
style I fill:{{color_I}},stroke:#333
style M fill:{{color_M}},stroke:#333
style O fill:{{color_O}},stroke:#333
3.5. Psych Safety vs Conflict Profile¶
Khắc họa môi trường có phải "Đồng thuận giả tạo" hay "Tranh luận hiệu quả".
* YAML Keys Required: deep_metrics.psychological_safety_score, deep_metrics.task_conflict_severity, deep_metrics.relationship_conflict_severity
* Template:
xychart-beta
title "Hồ Sơ An Toàn & Xung Đột (Team Vibe)"
x-axis ["An toàn Tâm lý", "Tranh luận (Task)", "Xích mích (Rel)"]
y-axis "Điểm (0-100)" 0 --> 100
bar [{{psychological_safety_score}}, {{task_conflict_severity}}, {{relationship_conflict_severity}}]
3.6. Action Timeline 7/30/90 (Gantt Chart)¶
Lộ trình chữa cháy.
* YAML Keys Required: Từ Action Plan được LLM generate ra.
* Template:
gantt
title Lộ trình Can thiệp (7-30-90 Days)
dateFormat YYYY-MM-DD
axisFormat %d-%m
section Cấp cứu (7 Ngày)
{{action_1}} :crit, active, a1, 2026-03-03, 7d
section Chuyển hóa (30 Ngày)
{{action_2}} :active, a2, after a1, 23d
section Tối ưu (90 Ngày)
{{action_3}} :a3, after a2, 60d
3.7. Root-Cause Tree Flowchart (Sơ đồ Bóc Tách Rễ Vấn Đề)¶
Dùng trong việc phân tích rễ (Root-cause) của phân mục IMOI hoặc Mediator.
* YAML Keys Required: pillars.mediator_score (hoặc input_score, deep_metrics.psychological_safety_score, alerts).
* Template:
flowchart TD
Issue["Vấn đề gốc: Các điểm nghẽn của {{score_key}}"]
Cause1["Giả thuyết 1: {{hypothesis_1_short}}"]
Cause2["Giả thuyết 2: {{hypothesis_2_short}}"]
Evid1["Bằng chứng: {{alert_id_1}} / {{metric_key_1}}"]
Evid2["Bằng chứng: {{alert_id_2}} / {{metric_key_2}}"]
Issue --> Cause1
Issue --> Cause2
Cause1 --> Evid1
Cause2 --> Evid2
* Quy tắc Fallback: Nếu mảng alerts hoặc các metrics không cung cấp đủ bằng chứng, thay vì tự chế, hãy xuất: > [!warning] Không đủ dữ liệu Evidence Keys để kết xuất biểu đồ Root-Cause Tree.
3.8. Risk to Driver Map (Bản đồ Ánh xạ Rủi ro - Động lực)¶
Sử dụng chung với Bảng Risk Register Mục 2.4.
* YAML Keys Required: Mảng alerts, hoặc danh sách drivers điểm cảnh báo.
* Template:
mindmap
root((Cảnh báo Rủi ro))
{{Risk_1_Name}}
{{Driver_1_subfactor_key}}
{{Driver_2_subfactor_key}}
{{Risk_2_Name}}
{{Driver_3_subfactor_key}}
* Quy tắc Fallback: Nếu không xuất hiện cấu trúc Red flags/Alert hoặc thiếu Driver trong YAML, xuất cảnh báo: > [!warning] Không đủ Red Flags / Drivers để phân tích biểu đồ Risk-to-Driver Map.
4. Giao kèo Dữ Liệu YAML (YAML Schema Contract)¶
Để LLM tạo Báo cáo, Hệ thống Engine/Parser TRƯỚC TIÊN BẮT BUỘC phải cung cấp file 02_scores_output.yaml thoả mãn 100% Schema tối thiểu sau đây. Nếu YAML vỡ cấu trúc, cấm LLM tự bịa số.
# BẮT BUỘC (REQUIRED KEYS)
team_name: string # Tên nhóm
generated_at: datetime # Thời gian chạy
confidence_score: number # Hệ số tin cậy (VD: 100.0)
data_completeness: number # Tỉ lệ hoàn thành form (VD: 95.0)
final_indices:
tei_score: number
tei_label: string # (VD: Nguy hiểm, Trung bình, Xuất sắc)
pillars:
input_score: number
mediator_score: number
output_score: number
deep_metrics:
job_resources_score: number
job_demands_severity: number
jd_r_ratio: number
psychological_safety_score: number
task_conflict_severity: number
relationship_conflict_severity: number
burnout_proxy_severity: number
viability_score: number
wordload_utilization_pct: number # [Tùy chọn]
alerts:
- id: string # (Tham chiếu file Red flags / Diagnosis)
severity: string # (Low, Med, High, Critical)
message: string
N/A, tuyệt đối không nội suy từ lịch sử hay mô hình.