BỘ CÂU HỎI CANONICAL CHO SURVEY 30' (LÃNH ĐẠO / PHỤ TRÁCH NHÂN SỰ)¶
Đây là nguồn chuẩn cho câu hỏi buổi Team Snapshot 30'. Script, slide, question bank và snapshot phải bám bộ này.
1) Cách dùng¶
- Câu hỏi hiện trên slide theo từng chặng, một câu chính một slide.
- Người điều phối lưu câu trả lời trong bảng câu hỏi buổi họp.
- Nếu được đồng ý ghi âm, bản ghi chỉ dùng để viết bản chẩn đoán nội bộ.
- Không cần hỏi máy móc đủ mọi câu phụ, nhưng phải đủ dữ kiện để viết bản chẩn đoán một trang và chốt bước tiếp theo.
2) Bộ 8 câu chuẩn¶
| ID | Câu hỏi | Mục tiêu | Phần nào của bản chẩn đoán dùng câu này | Slide |
|---|---|---|---|---|
TSQ01 |
Đội ngũ nào đang được nói tới, khoảng bao nhiêu người, và điều khiến anh/chị lo nhất tuần này là gì? | Khóa đúng đội ngũ và nỗi vướng chính | Mở đầu + nỗi vướng chính | Slide04 |
TSQ02 |
Anh/chị cho một ví dụ thật trong 7 ngày gần nhất để thấy vấn đề đó đang diễn ra như thế nào. | Ép cảm giác thành bằng chứng thật | Bằng chứng đầu tiên | Slide05 |
TSQ03 |
Nếu chưa xử lý trong 14 ngày, tác động lớn nhất lên công việc hoặc kết quả kinh doanh sẽ là gì? | Lượng hóa cái giá của việc chậm tay | Hệ quả + mức nóng | Slide06 |
TSQ04 |
Anh/chị đã thử cách nào rồi, và vì sao nó chưa giải quyết được vấn đề? | Tránh lặp lại cách làm chỉ dập triệu chứng | Điều đã thử và giới hạn | Slide07 |
TSQ05 |
Điểm tắc lớn nhất nằm ở mục tiêu, nhịp ra quyết định, cách phối hợp, hay tải công việc? Vì sao? | Gọi tên mẫu nghẽn ở tầng hệ thống | Giả thuyết về nút thắt | Slide08 |
TSQ06 |
Dấu hiệu nào cho thấy sức bền hoặc năng lượng của đội ngũ đang đi xuống? | Nhìn thấy tín hiệu xuống sức hoặc hụt lực kéo dài | Dấu hiệu xuống sức | Slide09 |
TSQ07 |
Sau 30 ngày, kết quả nào đủ để anh/chị nói đội ngũ đang khá hơn thật? | Định nghĩa chuyển biến có thể nhìn lại | Tín hiệu đo lại | Slide10 |
TSQ08 |
Ai là người chốt bước tiếp theo và mốc quyết định là khi nào? | Khóa người chốt việc và đồng hồ quyết định | Bước chốt cuối buổi | Slide34 |
3) Câu hỏi phụ để đào sâu theo từng chặng¶
Cho TSQ02¶
- “Lần gần nhất chuyện này xảy ra là khi nào?”
- “Ai bị kẹt, kẹt ở khâu nào, và nó kéo dài bao lâu?”
- “Việc này đang làm chậm một quyết định, một đầu việc, hay một khách hàng cụ thể?”
Cho TSQ05¶
- “Nếu chỉ được sửa một thứ tuần này, anh/chị sửa mục tiêu, nhịp quyết định, hay cách phối hợp?”
- “Đây là vướng do cách tổ chức công việc, hay do năng lực chưa được đặt đúng chỗ?”
- “Nó đang làm chậm khâu nhận việc, cách phối hợp ở giữa, hay kết quả đầu ra?”
Cho TSQ06¶
- “Tín hiệu nào xuất hiện trước: làm thêm giờ, né tránh, họp nhiều hơn, hay căng thẳng tăng?”
- “Ai đang gánh nhiều hơn bình thường và việc đó đã kéo dài bao lâu?”
- “Đây là mệt vì quá tải, hay mệt vì chán nản và cạn động lực?”
Cho TSQ07¶
- “Tín hiệu nào có thể thấy trong 7 ngày, và tín hiệu nào phải chờ đủ 30 ngày?”
- “Điều gì thay đổi ở quyết định, tiến độ, hay tinh thần đội ngũ sẽ khiến anh/chị tin là đã khá hơn?”
- “Nếu một tháng sau nhìn lại, chỉ dấu nào khiến anh/chị nói rằng khoản can thiệp này thật sự đáng làm?”
4) Cách lồng bộ câu hỏi cốt lõi và câu hỏi theo từng loại đội ngũ¶
Lớp cốt lõi¶
Bộ trong team-diagnosis/questionnaires/core/core_v1.md là lớp suy luận nền để người điều phối đọc đúng bức tranh phía sau câu trả lời mở:
- mức đủ công cụ và quyền chủ động
- mức quá tải và làm thêm giờ kéo dài
- độ rõ của mục tiêu chung
- mức an toàn khi nói điều khó nói
- xu hướng đi tìm nguyên nhân hệ thống thay vì đổ lỗi
- độ căng của tranh luận công việc và căng thẳng cá nhân
- độ trơn của phối hợp và vòng lặp rút kinh nghiệm
- dấu hiệu kiệt sức và mong muốn gắn bó
Lớp theo từng loại đội ngũ¶
Sau khi đã khóa được câu trả lời chính, người điều phối chèn 1 đến 2 câu phụ theo đúng loại đội ngũ đang nói tới:
tech: quy trình làm việc có đang cản trở, mức hiểu bức tranh tổng thể, nợ kỹ thuật, thời gian để làm mới và học thêmsales: áp lực chỉ tiêu, cạnh tranh nội bộ, mức chia sẻ kinh nghiệm, khủng hoảng từ khách hàngmarketing: độ rõ của đầu bài đầu vào, mức lấn át ý tưởng, duyệt cảm tính, chữa cháy liên tụcops: độ gọn của quy trình, sự lặp lại gây chai lì, cách tranh luận để sửa quy trình, sự cố ngoài giờhr: tuyển người, giữ người, độ rõ kỳ vọng giữa lãnh đạo và quản lý, phát hiện sớm tín hiệu rạn nứtcs: quyền chủ động xử lý, áp lực cảm xúc từ khách, mức che chắn từ đội ngũ và quản lý, dấu hiệu cạn sức cảm xúc
4A) Slide câu hỏi theo bộ phận điển hình¶
Trong deck, phần này nên đứng sau khi đã đi qua đủ CQ01..CQ12. Mục tiêu không phải dồn thêm câu hỏi, mà chỉ đào sâu đúng chỗ khi bối cảnh bộ phận thật sự cần.
Tám khối điển hình nên hiện trên slide¶
Kỹ thuật và sản phẩm- “Điều gì đang chặn khả năng tự chủ một phần việc trọn vẹn: định hướng mờ, quy trình cứng, nợ kỹ thuật, hay tay nghề còn non?”
Kinh doanh- “Chỉ tiêu và cách chia cơ hội có đang đẩy đội vào cạnh tranh làm hỏng phối hợp không?”
Tiếp thị- “Đầu bài có đủ rõ trước khi chạy, hay đội đang phải đoán ý rồi chữa cháy?”
Vận hành- “Quy trình đang giúp việc trôi hơn, hay chính quy trình đang tạo thêm nghẽn và sự cố ngoài giờ?”
Nhân sự- “Điểm nghẽn nằm ở tuyển người, giữ người, hay ở việc nâng đỡ quản lý tuyến đầu chưa đủ vững?”
Chăm sóc khách hàng- “Đội có đủ quyền xử lý tình huống, hay đang gánh áp lực cảm xúc mà không có lớp che chắn?”
Tài chính kế toán- “Số liệu có đủ sạch và kỷ luật tài chính có đủ vững để đội làm chủ dòng tiền, hay vẫn đang đi dọn hậu quả từ phần còn lại của doanh nghiệp?”
Ban giám đốc- “Những người cầm lái có thật sự cùng nhìn một bản đồ ưu tiên và chốt quyết định rõ ràng, hay cả tổ chức đang bị kéo bởi nhiều tín hiệu khác nhau?”
Rule dùng slide này¶
Slide03phải được mở trướcTSQ01để khóa đúng bối cảnh.- Chỉ chọn
1-2câu thật đúng với bộ phận đang bàn. - Không biến slide này thành bài giảng về mô hình chẩn đoán.
- Nếu đội ngũ không rơi trọn vào một khối, chọn khối gần nhất với nơi đang nghẽn nhất.
Slide module điển hình¶
Slide23: moduleTiếp thịMM01: độ rõ của đầu bài từ các phòng ban khácMM02: mức lấn át ý tưởng trong lúc cùng nghĩ cách làmMM03: mức va chạm vì đánh giá cảm tính về sản phẩm sáng tạoMM04: mức chữa cháy lấn át việc tối ưu chiến lượcSlide24: moduleKinh doanhMS01: mức cạnh tranh nội bộ do cơ chế chia cơ hội, thưởng phạt, và giữ kháchMS02: mức chỉ tiêu có tương xứng với nguồn cơ hội và nguồn lực hiện cóMS03: mức đội thật sự chia sẻ cách chốt, xử lý phản đối, và kinh nghiệm thắng cơ hộiMS04: mức đội phải xử lý khách khó chịu, khiếu nại, hoặc bàn giao lỡ hẹnSlide25: moduleKỹ thuậtMT01: mức quy trình đang cản trở việc thậtMT02: mức hiểu bức tranh hệ thống tổng thểMT03: mức nợ kỹ thuật làm chậm tiến độMT04: mức có thời gian và không gian an toàn để chỉnh lại mã và học thêmSlide26: moduleVận hànhMO01: mức quy trình đang thực sự giúp việc trôi hơn thay vì đẻ thêm thủ tụcMO02: mức công việc lặp lại đang làm đội giảm dần sự tỉnh táo và động lựcMO03: mức đội dám chỉ ra khoảng trống quy trình để cùng sửa thay vì đẩy lỗi cho cá nhânMO04: mức đội phải xử lý sự cố ngoài giờ do hệ thống hoặc phòng ban khác chuyển xuốngSlide27: moduleNhân sựMH01: điểm nghẽn lớn nhất nằm ở tuyển người, giữ người, hay làm vững quản lý tuyến đầuMH02: mức rõ của kỳ vọng giữa ban lãnh đạo, quản lý, và nhân sựMH03: mức phát hiện sớm và can thiệp sớm khi quản lý hoặc thành viên bắt đầu lệch nhịpMH04: mức xuất hiện của tín hiệu mất động lực, mơ hồ đường phát triển, hoặc ý định rời điSlide28: moduleChăm sóc khách hàngMC01: mức đội có đủ quyền chủ động để xử lý linh hoạt một tình huống của kháchMC02: mức đội phải hứng khách công kích, mạt sát, hoặc gây áp lực cảm xúcMC03: mức quản lý và đồng đội đứng ra che chắn khi lỗi đến từ hệ thống chứ không phải từ CSMC04: mức xuất hiện của thờ ơ hoặc mệt mỏi cảm xúc do phải nghe phản hồi tiêu cực lặp lạiSlide29: moduleTài chính kế toánMF01: mức đầu vào doanh thu, chi phí, chứng từ, và đề nghị thanh toán từ các phòng ban khác đủ rõ và đúng hạnMF02: mức đội phải đuổi theo dữ liệu muộn, sửa sai, hoặc đối soát lại vì đầu vào bẩnMF03: mức lãnh đạo đứng cùng một tiếng nói khi đội cần giữ kỷ luật về chi tiêu, công nợ, hay ngoại lệ tài chínhMF04: mức đóng sổ, giữ dòng tiền, công nợ, và xử lý ngoại lệ đang diễn ra như một chuỗi chữa cháy kéo dàiSlide30: moduleBan giám đốcMB01: mức ban giám đốc thật sự đang nhìn cùng một vấn đề và cùng một thứ tự ưu tiênMB02: mức quyết định quan trọng được chốt dứt điểm với người giữ việc và hạn rõMB03: mức ranh giới trách nhiệm và quyền quyết giữa các thành viên ban giám đốc đủ rõMB04: mức bất đồng khó được xử lý ngay ở tầng điều hành thay vì chảy vòng xuống tổ chức
5) Rule hỏi đúng¶
- Hỏi theo trục
điều đã xảy ra -> hậu quả -> quyết định, không lao vào giải pháp quá sớm. - Nếu khách trả lời quá chung, kéo về ví dụ gần nhất.
- Nếu khách bắt đầu kể chuyện một cá nhân, kéo lại về cách tổ chức công việc và cơ chế vận hành.
- Sau phút 11 phải có ít nhất:
- 1 câu chốt nỗi vướng chính
- 1 bằng chứng thật
- 1 hậu quả rõ ràng
- 1 giả thuyết về nút thắt lớn nhất
6) Mapping sang app và slide¶
Slide03-> lăng kính theo bộ phận và bộ lọc bối cảnhSlide04->TSQ01Slide05->TSQ02Slide06->TSQ03Slide07->TSQ04Slide08->TSQ05Slide09->TSQ06Slide10->TSQ07Slide11..Slide22->CQ01..CQ12Slide23-> moduleTiếp thịnếu đúng bộ phậnSlide24-> moduleKinh doanhnếu đúng bộ phậnSlide25-> moduleKỹ thuậtnếu đúng bộ phậnSlide26-> moduleVận hànhnếu đúng bộ phậnSlide27-> moduleNhân sựnếu đúng bộ phậnSlide28-> moduleChăm sóc khách hàngnếu đúng bộ phậnSlide29-> moduleTài chính kế toánnếu đúng bộ phậnSlide30-> moduleBan giám đốcnếu đúng bộ phậnSlide31-> gọi tên mức độ khẩn cấpSlide32-> hướng đi phù hợpSlide33-> xem trước bản chẩn đoán một trangSlide34->TSQ08+ 2 lịch đề xuất
7) Red flags phải chặn¶
- Xin dữ liệu có thể truy ra từng cá nhân.
- Muốn dùng buổi này để quy trách nhiệm cho một người cụ thể.
- Không có người nào đứng ra chốt bước tiếp theo.
- Muốn “nghe thêm tư vấn” nhưng né mọi mốc quyết định.